Chắc chắn bạn sẽ đồng ý khi tôi nói rằng:
Việc hiểu rõ “afford to V hay Ving” thực sự gây đau đầu khi Kl99kl nổ hũ jackpot, phải không?
Sử dụng sai cấu trúc “afford to V hay Ving” có thể khiến bạn mất điểm trong KL99 đăng ký Nạp rút tiền nhanh chóng hoặc giao tiếp thiếu tự nhiên. Nhưng hóa ra, nắm rõ cách dùng cụm từ này không khó như bạn nghĩ. Bạn chỉ cần một hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu.
Trong bài viết này, tôi sẽ giải thích chi tiết “afford to V hay Ving”, từ quy tắc ngữ pháp đến cách áp dụng thực tế, giúp bạn:
- Hiểu rõ khi nào dùng “to V” và “Ving” với “afford”.
- Tránh lỗi sai phổ biến khi sử dụng cụm từ này.
- Tự tin áp dụng trong viết và nói KKl99kllink không chặn.
Nếu bạn muốn làm chủ cấu trúc “afford” và nâng cao kỹ năng KKl99kllink không chặn, tất cả những gì bạn phải làm là đọc tiếp bài viết này!

Afford nghĩa là gì?
Từ “afford” thường mang nghĩa là có đủ khả năng để làm điều gì đó, đặc biệt là về tài chính, thời gian, hoặc năng lực tinh thần.
Afford (v) = Có đủ điều kiện / khả năng để làm gì đó.
Ví dụ:
- I can afford a sandwich today.
→ Tôi có đủ tiền mua một chiếc sandwich hôm nay. - We can’t afford another mistake in this project.
→ Chúng ta không thể phạm thêm sai lầm nào nữa trong dự án này.

Afford to V hay Ving?
Câu trả lời chính xác là: luôn dùng “afford + to V”.
Không bao giờ dùng “afford + V-ing”.
Ví dụ:
- No one could afford to ignore the warning signs.
→ Không ai có thể phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo. - She’s working overtime just to afford to send her kids to school.
→ Cô ấy làm thêm giờ chỉ để có thể đủ tiền cho con đi học.
Tổng kết ngắn:
- Afford + to V → Đúng
- Afford + V-ing → Sai ngữ pháp

Một số cấu trúc của Afford
Afford + to V
→ Có đủ khả năng (tài chính/thời gian/sức lực) để làm gì đó.
Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường dùng trong cả văn nói và viết.
Ví dụ:
- I don’t think we can afford to waste any more time on this.
→ Tôi không nghĩ chúng ta còn có thể phí thêm thời gian vào việc này nữa. - You should only afford to trust someone who has proven themselves.
→ Bạn chỉ nên đủ khả năng tin tưởng người đã chứng minh bản thân.
Can’t afford + to V
→ Không thể / không đủ khả năng (về tiền bạc, thời gian, rủi ro) để làm gì.
Thường được dùng để thể hiện giới hạn hoặc cảnh báo.
Ví dụ:
- We can’t afford to ignore these early warning signs.
→ Chúng ta không thể bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo ban đầu. - They can’t afford to lose this contract – it’s their only source of income.
→ Họ không thể để mất hợp đồng này – đó là nguồn thu nhập duy nhất.
Afford + object (ít gặp)
→ Dùng trong văn trang trọng, mang nghĩa “ban cho / mang lại điều gì đó”.
Thường xuất hiện trong văn học, báo chí, hoặc các tài liệu học thuật.
Ví dụ:
- This book affords deep insight into ancient philosophies.
→ Cuốn sách này mang lại cái nhìn sâu sắc về triết học cổ đại. - The architecture affords a sense of harmony and balance.
→ Kiến trúc này tạo ra cảm giác hài hòa và cân đối.
Afford + someone + something (trang trọng)
→ Dùng để diễn đạt rằng ai đó được tạo điều kiện để có một lợi ích nào đó.
Phổ biến trong các văn bản mang tính học thuật, hợp đồng, hoặc diễn văn.
Ví dụ:
- The scholarship affords her a chance to study abroad.
→ Học bổng này mang lại cho cô ấy cơ hội Kl992 Com Truy cập nhà cái tiền thưởng dễ dàng ở nước ngoài. - His position afforded him access to confidential data.
→ Chức vụ của anh ta cho phép tiếp cận dữ liệu mật.

Một số lưu ý khi sử dụng Afford
- Chỉ dùng với “to V”, không bao giờ dùng “V-ing”.
- Thường đi kèm với “can/can’t/could/couldn’t”.
- Có thể dùng trong văn cảnh tài chính, thời gian, hoặc cảm xúc.
- Ở thể trang trọng, “afford” còn có thể mang nghĩa “mang lại điều gì đó”.
Ví dụ:
- Her voice affords comfort to the listeners.
→ Giọng nói cô ấy mang lại sự an ủi cho người nghe. - This policy may afford citizens greater access to healthcare.
→ Chính sách này có thể giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn.

Các từ đồng nghĩa với Afford
Tùy ngữ cảnh, bạn có thể thay thế “afford” bằng những từ sau:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
| Manage | Xoay xở | Thường dùng khi nói về thời gian, chi phí |
| Be able to | Có thể | Thay thế phổ thông |
| Provide | Cung cấp | Dùng khi “afford” mang nghĩa tạo điều kiện |
| Grant | Ban cho, cấp cho | Trang trọng hơn, thiên về pháp lý |
Ví dụ:
- I managed to finish on time.
→ Tôi đã xoay xở để hoàn thành đúng hạn. - She’s able to buy the house.
→ Cô ấy có thể mua ngôi nhà. - The law grants us the right to vote.
→ Luật pháp ban cho chúng ta quyền bầu cử.
Các từ trái nghĩa với Afford
Một số từ thể hiện ý không đủ khả năng, không thể cung cấp, không đủ điều kiện – đối lập với “afford”:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Gợi ý sử dụng |
| Lack | Thiếu | Thiếu tài nguyên, khả năng |
| Be unable to | Không thể | Phổ biến |
| Deny | Từ chối, không cho phép | Khi đối tượng không được cấp quyền |
| Forbid | Cấm | Pháp lý, hành chính |
Ví dụ:
- He lacks the experience.
→ Anh ta thiếu kinh nghiệm. - We’re unable to pay.
→ Chúng tôi không thể thanh toán. - They forbade us from entering.
→ Họ cấm chúng tôi không được vào.
Bài tập vận dụng afford to V hay V-ing
Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ sau “afford”:
- The company can’t afford ______ (ignore) early signs of system failure.
- No matter how tight the budget is, we must afford our employees ______ (safe) working conditions.
- I don’t think we can afford ______ (take) a risk at this stage of the project.
- Her kindness afforded me ______ (opportunity) to start over.
- He barely earns enough to afford ______ (basic) necessities.
Đáp án:
- to ignore
- safe
- to take
- the opportunity
- the basic

Xem thêm: Begin to V hay Ving
Tổng kết
Tóm lại, afford to V hay Ving đã được giải thích rõ ràng, giúp bạn hiểu “afford” luôn đi với “to V” để diễn đạt khả năng chi trả hoặc thực hiện một hành động, thay vì “Ving”. Nắm vững afford to V hay Ving sẽ giúp bạn sử dụng KKl99kllink không chặn chính xác hơn, đặc biệt trong KL99 đăng ký Nạp rút tiền nhanh chóng IELTS Writing và Speaking.
Hãy afford bản thân cơ hội chinh phục KKl99kllink không chặn với khóa học IELTS tại Kl992 một trong những nhà cái hàng đầu! Với mô hình Hybrid Learning tích hợp công nghệ 4.0 (AI, AR, VR), phương pháp độc quyền “5 ngón tay” và “Do Thái,” cùng giáo trình IELTS GEN 9.0 cập nhật, bạn sẽ tiến bộ vượt bậc. Đội ngũ giáo viên 8.5+ IELTS và cam kết đầu ra bằng văn bản (hoàn tiền 50-100% nếu không đạt 5.5/6.5) đảm bảo chất lượng đỉnh cao. Hợp tác với British Council, IDP, và các tập đoàn lớn như VinGroup, Viettel, Kl992 mang đến trải nghiệm Kl992 Com Truy cập nhà cái tiền thưởng dễ dàng khác biệt.
Đăng ký ngay hôm nay để chinh phục IELTS! Chia sẻ bài viết và bình luận: Bạn đã sử dụng afford to V hay Ving trong tình huống nào thú vị? Khám phá thêm mẹo Kl99kl nổ hũ jackpot tại Kl992 một trong những nhà cái hàng đầu!
Kết nối với mình qua
